seychelles rupee

seychelles rupee

A traveler exchanges euros for Seychelles rupees at a currency counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Seychelles: "Seychelles rupee" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc đảo Seychelles, một quốc gia nằmẤn Độ Dương. Một "Seychelles rupee" bằng 100 cent.

dụ sử dụng
  • (Giá phòng khách sạn 2.000 Seychelles rupee mỗi đêm.)
  • (Bạn có thể đổi đô la Mỹ sang Seychelles rupee tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu tiền tệ: "Seychelles rupee" thường được viết tắt "SCR" ( ISO 4217) hoặc ký hiệu "₨" hoặc "SR".

    • The exchange rate for 1 US dollar is about 13.5 Seychelles rupees (SCR). (Tỷ giá hối đoái cho 1 đô la Mỹ khoảng 13,5 Seychelles rupee (SCR).)
  • Lưu hành mệnh giá: "Seychelles rupee" các mệnh giá tiền giấy 10, 25, 50, 100, 500 rupee tiền xu 1, 5, 10, 25 cent.

    • I need smaller denominations of Seychelles rupees, like 10 or 25 rupee notes. (Tôi cần các mệnh giá nhỏ hơn của Seychelles rupee, như tờ 10 hoặc 25 rupee.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee (danh từ): Đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia như Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka, Nepal, Mauritius Seychelles.
    • The Indian rupee and the Seychelles rupee are different currencies with different values. (Rupee Ấn Độ Seychelles rupee các loại tiền tệ khác nhau với giá trị khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • SCR: viết tắt quốc tế cho "Seychelles rupee".
  • Tiền Seychelles: Cách gọi thông thường để chỉ đồng tiền này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Seychelles rupee".

Thành ngữ liên quan
  • Not worth a Seychelles rupee: Một cách nói ẩn dụ để chỉ điều đó giá trị rất thấp hoặcgiá trị (không phải thành ngữ phổ biến, chủ yếu dùng trong văn cảnh so sánh).
    • His promises are not worth a Seychelles rupee. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)